phá đề

phá đề

Trong bài phú, phần phá đề thường giới thiệu cảnh vật chính.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Cổ, văn học): Triển khai, mở rộng nội dung của một đề tài (trong bài luận, bài văn...). "Phá đề" chỉ hành động bắt đầu phân tích, giải thích hoặc phát triển ý tưởng từ một chủ đề chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong bài thi, thí sinh cần phá đề một cách logic sâu sắc. (Trong bài thi, thí sinh cần triển khai đề tài một cách hợp lý thấu đáo.)
    • Nhà văn đã phá đề bằng cách dẫn dắt câu chuyện từ những chi tiết nhỏ nhặt. (Nhà văn đã mở rộng chủ đề bằng cách bắt đầu từ những chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phá đề" trong văn học cổ điển: Thường dùng để chỉ bước đầu tiên trong việc xây dựng một bài văn nghị luận hoặc tiểu luận.

    • Theo lối viết xưa, phá đề phần mở đầu quan trọng để định hướng nội dung. (Theo phong cách viết cổ, phá đề phần mở đầu quan trọng để định hướng nội dung.)
  • "phá đề" trong ngữ cảnh hiện đại: Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ việc giải quyết một vấn đề từ gốc rễ.

    • Anh ấy đã phá đề tài chính sách bằng cách phân tích số liệu thống kê. (Anh ấy đã triển khai chủ đề chính sách bằng cách phân tích số liệu thống kê.)
Biến thể từ gần giống
  • Phá (động từ): phá vỡ, làm hỏng, hoặc mở ra (trong ngữ cảnh khác).

    • Phá vỡ kế hoạch. (Làm hỏng kế hoạch.)
  • Đề (danh từ): chủ đề, đề tài, bài toán.

    • Đề thi năm nay rất khó. (Bài thi năm nay rất khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở đề: bắt đầu triển khai một đề tài.

    • Mở đề bằng một câu hỏi thú vị. (Bắt đầu đề tài bằng một câu hỏi thú vị.)
  • Triển khai (động từ): phát triển, mở rộng nội dung.

    • Triển khai ý tưởng trong bài luận. (Phát triển ý tưởng trong bài luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Phá đề lập luận: mở rộng xây dựng lập luận từ một luận điểm chính.
    • Người viết cần phá đề lập luận một cách chặt chẽ để thuyết phục người đọc. (Người viết cần mở rộng lập luận một cách chặt chẽ để thuyết phục người đọc.)